Top 10 # Giống Chó Chăn Cừu Anh Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 2/2023 # Top Trend | Misssportsvietnam.com

Giống Chó Chăn Cừu Anh Cổ (Old English Sheepdog)

ĐẶC ĐIỂM NGOẠI HÌNH

Chó chăn cừu Anh cổ có thân hình rắn chắc, đẫy đà, vuông vức và mông nở. Dáng đi mạnh mẽ, thong dong kết hợp với sự nhanh nhẹn và sức mạnh khiến chúng càng trở nên hấp dẫn hơn bất cứ loài chó nào. Chúng còn được biết đến là giống chó thích quanh quẩn thơ thẩn với những bước chân lã lướt và thường cuộn mình lại giống như loài gấu. Bộ lông lộng lẫy của giống chó chăn cừu Anh cổ thường có màu xám, xanh xám hoặc xanh lợt. Bộ lông không gây vướng víu, lớp lông ngoài cứng, xù, không xoăn, lớp trong không thấm nước. Khuôn mặt của chúng trông rất thông minh.

ĐẶC ĐIỂM TÍNH CÁCH

Chó chăn cừu Anh cổ thường được nuôi trong nhà vì cách cư xử đúng mực và mang lại nhiều niềm vui cho gia đình chủ bằng những trò cười thú vị. Là một giống chó nuôi trong nhà, chúng rất biết cách gắn kết với chủ và sẵn sàng bảo vệ họ, đặc biệt là trẻ em. Một số con có thể rất cứng đầu, nhưng nhìn chung thì chúng đều vui vẻ, dịu dàng và dễ chịu với người lạ. Tiếng sủa của giống chó này khá đặc biệt, nghe rất vang và giống như hai cái chậu va vào nhau.

CHĂM SÓC

Chó chăn cừu Anh cổ có thể sống ngoài trời ở vùng khí hậu ôn hòa hoặc mát mẻ, nhưng nên cho phép chúng vào sân hoặc nhà, vì chúng luôn muốn được gần gũi với con người. Một chuyến đi bộ quãng đường trung bình hoặc dài hoặc một cuộc nô đùa đòi hỏi tiêu hao nhiều năng lượng có thể đáp ứng được các yêu cầu tập thể dục hàng ngày của giống chó này. Ngoài ra, người nuôi nên chải lông vào mùa thay lông để lông không bị vương vãi khắp nhà.

SỨC KHỎE

Chó chăn cừu Anh cổ có tuổi thọ trung bình từ 10 đến 12 năm, dễ mắc các bệnh nhẹ như điếc, đục thủy tinh thể, xoắn dạ dày, viêm tai giữa, teo võng mạc (PRA), thái hóa tiểu não, bong võng mạc và suy giáp hoặc các bệnh nặng như chứng loạn sản xương hông của chó (CHD). Để tìm ra bệnh, bác sĩ thú y có thể kiểm tra thính giác, hông, tuyến giáp và mắt.

NGUỒN GỐC

Hiện vẫn chưa rõ giống chó chăn cừu Anh cổ có gốc gác như thế nào, nhưng nhiều người tin rằng nó đã được sinh ra ở vùng phía tây nước Anh gần 150 năm trước. Tổ tiên của chúng có thể là chó chăn cừu vùng Kavkaz (Russian Owtcharka) hoặc chó chăn cừu râu dài. Thuở ban đầu, chúng được thuần dưỡng vì có sức khỏe tốt và khả năng bảo vệ đàn gia súc, gia cầm khỏi những con chó sói. Vào giữa những năm 1800, giống chó này chủ yếu hoạt động như một thợ chăn gia súc hoặc cừu và có thể dẫn đàn đến chợ để bán. Bởi vì chúng được coi là giống chó lao động nên chủ nhân không cần bù đắp quá nhiều cho chúng. Để chứng minh khả năng lao động thì theo phong tục từ xa xưa đến nay, chúng phải có đuôi cụt. Chính vì vậy mà chó chăn cừu Anh cổ còn được gọi là chó đuôi cụt.

Vào đầu thế kỷ 20, chó chăn cừu Anh cổ đã trở nên nổi tiếng ở khắp châu Âu và vào năm 1905, Hiệp hội chó Mỹ đã công nhận giống này. Nhiều chú chó chăn cừu sớm được mang đến Hoa Kỳ có màu nâu, nhưng những hạn chế về màu sắc sau đó được đưa ra để tạo những chú chó có bộ lông màu xám và trắng. Những con chó chăn cừu hiện đại có cơ thể nhỏ gọn hơn và bộ lông dày.

Khi đã nổi tiếng, chó chăn cừu Anh cổ dần đi vào nền văn hóa đại chúng, thậm chí chúng còn xuất hiện trong một số tiểu thuyết lừng danh dành cho trẻ em, bao gồm Vị đại tá trong Dodie Smith’s The Hundred, One Dalmatians và Nana trong J.M Barrie’s Peter và Wendy (câu chuyện về Peter Pan). Tuy số lượng và sự phổ biến giảm dần sau đó nhưng chó chăn cừu Anh cổ vẫn được coi là những chú chó biểu diễn tuyệt vời và là vật nuôi đáng yêu

Oes: Old Tiếng Anh Giống Chó Chăn Cừu

OES có nghĩa là gì? OES là viết tắt của Old tiếng Anh giống chó chăn cừu. Nếu bạn đang truy cập phiên bản không phải tiếng Anh của chúng tôi và muốn xem phiên bản tiếng Anh của Old tiếng Anh giống chó chăn cừu, vui lòng cuộn xuống dưới cùng và bạn sẽ thấy ý nghĩa của Old tiếng Anh giống chó chăn cừu trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chữ viết tắt của OES được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ngân hàng, máy tính, giáo dục, tài chính, cơ quan và sức khỏe. Ngoài OES, Old tiếng Anh giống chó chăn cừu có thể ngắn cho các từ viết tắt khác.

OES = Old tiếng Anh giống chó chăn cừu

Tìm kiếm định nghĩa chung của OES? OES có nghĩa là Old tiếng Anh giống chó chăn cừu. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của OES trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của OES bằng tiếng Anh: Old tiếng Anh giống chó chăn cừu. Bạn có thể tải về các tập tin hình ảnh để in hoặc gửi cho bạn bè của bạn qua email, Facebook, Twitter, hoặc TikTok.

Như đã đề cập ở trên, OES được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Old tiếng Anh giống chó chăn cừu. Trang này là tất cả về từ viết tắt của OES và ý nghĩa của nó là Old tiếng Anh giống chó chăn cừu. Xin lưu ý rằng Old tiếng Anh giống chó chăn cừu không phải là ý nghĩa duy chỉ của OES. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của OES, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của OES từng cái một.

Ý nghĩa khác của OES

Bên cạnh Old tiếng Anh giống chó chăn cừu, OES có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa của OES, vui lòng nhấp vào “thêm “. Nếu bạn đang truy cập phiên bản tiếng Anh của chúng tôi, và muốn xem định nghĩa của Old tiếng Anh giống chó chăn cừu bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng nhấp vào trình đơn ngôn ngữ ở phía dưới bên phải. Bạn sẽ thấy ý nghĩa của Old tiếng Anh giống chó chăn cừu bằng nhiều ngôn ngữ khác như tiếng ả Rập, Đan Mạch, Hà Lan, Hindi, Nhật bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, ý, Việt Nam, v.v.

Boesc: Câu Lạc Bộ Của Bỉ Old Tiếng Anh Giống Chó Chăn Cừu

BOESC có nghĩa là gì? BOESC là viết tắt của Câu lạc bộ của Bỉ Old tiếng Anh giống chó chăn cừu. Nếu bạn đang truy cập phiên bản không phải tiếng Anh của chúng tôi và muốn xem phiên bản tiếng Anh của Câu lạc bộ của Bỉ Old tiếng Anh giống chó chăn cừu, vui lòng cuộn xuống dưới cùng và bạn sẽ thấy ý nghĩa của Câu lạc bộ của Bỉ Old tiếng Anh giống chó chăn cừu trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chữ viết tắt của BOESC được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ngân hàng, máy tính, giáo dục, tài chính, cơ quan và sức khỏe. Ngoài BOESC, Câu lạc bộ của Bỉ Old tiếng Anh giống chó chăn cừu có thể ngắn cho các từ viết tắt khác.

BOESC = Câu lạc bộ của Bỉ Old tiếng Anh giống chó chăn cừu

Tìm kiếm định nghĩa chung của BOESC? BOESC có nghĩa là Câu lạc bộ của Bỉ Old tiếng Anh giống chó chăn cừu. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của BOESC trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của BOESC bằng tiếng Anh: Câu lạc bộ của Bỉ Old tiếng Anh giống chó chăn cừu. Bạn có thể tải về các tập tin hình ảnh để in hoặc gửi cho bạn bè của bạn qua email, Facebook, Twitter, hoặc TikTok.

Như đã đề cập ở trên, BOESC được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Câu lạc bộ của Bỉ Old tiếng Anh giống chó chăn cừu. Trang này là tất cả về từ viết tắt của BOESC và ý nghĩa của nó là Câu lạc bộ của Bỉ Old tiếng Anh giống chó chăn cừu. Xin lưu ý rằng Câu lạc bộ của Bỉ Old tiếng Anh giống chó chăn cừu không phải là ý nghĩa duy chỉ của BOESC. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của BOESC, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của BOESC từng cái một.

Ý nghĩa khác của BOESC

Bên cạnh Câu lạc bộ của Bỉ Old tiếng Anh giống chó chăn cừu, BOESC có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa của BOESC, vui lòng nhấp vào “thêm “. Nếu bạn đang truy cập phiên bản tiếng Anh của chúng tôi, và muốn xem định nghĩa của Câu lạc bộ của Bỉ Old tiếng Anh giống chó chăn cừu bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng nhấp vào trình đơn ngôn ngữ ở phía dưới bên phải. Bạn sẽ thấy ý nghĩa của Câu lạc bộ của Bỉ Old tiếng Anh giống chó chăn cừu bằng nhiều ngôn ngữ khác như tiếng ả Rập, Đan Mạch, Hà Lan, Hindi, Nhật bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, ý, Việt Nam, v.v.

Chó Chăn Cừu Đức Trong Tiếng Tiếng Anh

Chó chăn cừu Đức rất được ưa chuộng sử dụng làm chó nghiệp vu.

German Shepherds are a popular selection for use as working dogs.

WikiMatrix

Chó chăn cừu Đức là một giống chó tương đối mới, phát sinh từ năm 1899.

The German Shepherd is a relatively new breed of dog, with their origin dating to 1899.

WikiMatrix

Giống chó này được gọi là Deutscher Schäferhund bởi Von Stephanitz, dịch là “chó chăn cừu Đức“.

The breed was named Deutscher Schäferhund by von Stephanitz, literally translating to “German Shepherd Dog“.

WikiMatrix

Chó Tamaska là những con chó lớn, thể thao, và hơi cao hơn Chó chăn cừu Đức.

Tamaskans are large, athletic dogs, and slightly taller than German Shepherds.

WikiMatrix

Có thời gian chỉ có chó chăn cừu Đức được chọn làm chó dẫn đường cho người mù.

At one time the German Shepherd was the breed chosen almost exclusively to be used as a guide dog for the visually impaired.

WikiMatrix

Thêm vào đó, hàng ngàn chó chăn cừu Đức được sử dụng bởi quân đội.

Additionally, thousands of German Shepherds have been used by the military.

WikiMatrix

Chó chăn cừu Đức đã và đang thường xuyên xuất hiện trên nhiều phương tiện truyền thông.

German Shepherds have been featured in a wide range of media.

WikiMatrix

Chó chăn cừu Đức cũng được sử dụng trong series phim truyền hình ăn khách tại Canda, The Littlest Hobo.

German Shepherds were used in the popular Canadian series The Littlest Hobo.

WikiMatrix

Một số loài chó chăn gia súc Đức cũ cũng được gọi là Altdeutscher Schäferhund (Chó chăn cừu Đức cũ).

Some old German landraces of cattle dogs are also called Altdeutscher Schäferhund (Old German Shepherd Dog).

WikiMatrix

Ông đổi tên nó thành Horand von Grafrath và Von Stephanitz thành lập Verein für Deutsche Schäferhunde (Hội chó chăn cừu Đức).

After purchasing the dog he changed his name to Horand von Grafrath and Von Stephanitz founded the Verein für Deutsche Schäferhunde (Society for the German Shepherd Dog).

WikiMatrix

Chó chăn cừu Đức thường được sử dụng để chăn dắt cừu tại các đồng cỏ gần vườn tược và đồng ruộng.

German Shepherds are still used for herding and tending sheep grazing in meadows next to gardens and crop fields.

WikiMatrix

Trong các trường hợp khác, động vật được truyền đi như chó sói Ý, chỉ đơn giản là giống lai chó chăn cừu Đức.

In other cases, animals that were passed off as Italian wolfdogs, were simply German Shepherd hybrids.

WikiMatrix

Theo Hiệp hội Chó chăn cừu Đức, biến thể tóc dài của Chó chăn cừu Đức đã không được công nhận trong một thời gian dài.

Under the Society for the German Shepherd Dog the long-haired variation of the German Shepherd was not accepted for a long time.

WikiMatrix

Storm was a German Shepherd dog, and was usually lounging on the hood of the first car to be featured in the ad.

WikiMatrix

Appollo là một con chó thuộc giống chó chăn cừu Đức sinh năm 1992, đang phục vụ trong đơn vị K-9 của Sở cảnh sát New York (NYPD).

Appollo was a German Shepherd born around 1992, who was in service with the K-9 unit of the New York Police Department (NYPD).

WikiMatrix

Chips là một con chó lai giữa các giống chó chăn cừu Đức-Collie-Husky Sibir thuộc sở hữu của Edward J. Wren ở Pleasantville, New York.

Chips was a German Shepherd-Collie-Siberian Husky mix owned by Edward J. Wren of Pleasantville, New York.

WikiMatrix

Trong những năm gần đây, chó Labrador và Golden Retrievers được dùng nhiều cho nhiệm vụ này, mặc dù người ta vẫn huấn luyện chó chăn cừu Đức.

Currently, Labradors and Golden Retrievers are more widely used for this work, although there are still German Shepherds being trained.

WikiMatrix

Hàm răng sói xám có thể gây ra lực cắn có thể lên đến 10,340 kPa (1.500 psi) so với 5.200 kPa (750 psi) đối với một con chó chăn cừu Đức.

The gray wolf’s jaws can exert a crushing pressure of perhaps 10,340 kPa (1,500 psi) compared to 5,200 kPa (750 psi) for a German Shepherd.

WikiMatrix

Buster là một con chó lai, vì cha nó là một con chó thuộc giống chó chăn cừu Đức và mẹ nó là một con chó sục Dogordshire.

Buster was a mongrel, as his father was a German Shepherd, and his mother a Staffordshire Bull Terrier.

WikiMatrix

Vào năm 1921, Strongheart trở thành một trong những diễn viên chó đầu tiên, sau đó là Rin Tin Tin, chú chó chăn cừu Đức nổi tiếng nhất trong lịch sử.

In 1921 Strongheart became one of the earliest canine film stars, and was followed in 1922 by Rin Tin Tin, who is considered the most famous German Shepherd.

WikiMatrix

Một giống chó trong số chúng đã trở thành một phần của giống chó chăn cừu Đức hiện đại, trong khi những giống chó khác đã tuyệt chủng theo thời gian.

Some of them became part of the modern German Shepherd Dog breed, while others became extinct in the course of time.

WikiMatrix

Hầu hết Chó chăn cừu Đức có ngoại hình tương tự như biến thể tóc dài của Chó chăn cừu Đức hiện đại, mặc dù với các mẫu màu hơi khác nhau.

Most of them appear similar to the long-haired variation of the modern German Shepherd, although with slightly different colouring patterns.

WikiMatrix

As the dealership’s television pitchman, Lambert always introduced “my dog, Storm” (a large German Shepherd dog) as a prop in the commercials.

WikiMatrix

Chó dẫn đàn Đức Cũ (tiếng Đức: altdeutsche Hütehunde), bao gồm chó chăn cừu Đức cũ hoặc chó chăn cừu Đức cũ (altdeutsche Schäferhunde) là một nhóm chó chăn gia súc truyền thống của Đức.

The old German herding dogs (German: altdeutsche Hütehunde), including old German sheep–dogs or old German shepherd dogs (altdeutsche Schäferhunde) are a group of traditional types of working, herding dogs from Germany.

WikiMatrix

Mặc dù giống này được cho là lai của chó chăn cừu Đức với chó sói Ý, một nghiên cứu di truyền được tiến hành vào năm 2018 có thể không tìm thấy mối liên hệ nào.

Although the breed is claimed to be a hybrid of the German shepherd with an Italian wolf, a genetic study conducted in 2018 could find no connection between this dog and the Italian wolf.

WikiMatrix